pilates

pilates (pilates) — Một hệ thống bài tập tập trung vào sức mạnh cốt lõi, sự linh hoạt và tình trạng thể chất toàn diệ...

Bài 1358/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pilates
Ngày đăng: — — Bài 1435
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1435
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hệ thống bài tập tập trung vào sức mạnh cốt lõi, sự linh hoạt và tình trạng thể chất toàn diện, thường được thực hiện trên thảm hoặc thiết bị chuyên dụng.

📖 Định nghĩa (English): A system of exercises focusing on core strength, flexibility, and overall body conditioning, often done on a mat or special equipment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She goes to a pilates class twice a week."
    Dịch: Cô ấy đi lớp pilates hai lần một tuần..
  2. "Pilates helps improve my posture and balance."
  3. "Many athletes use pilates to prevent injuries."

🔗 Collocations phổ biến: pilates class · pilates studio · pilates instructor · mat pilates

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách