luggage trolley

luggage trolley (xe đẩy hành lý) — Xe đẩy có bánh ở sân bay để giúp hành khách vận chuyển hành lý của mình.

Bài 2659/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
luggage trolley
Ngày đăng: — — Bài 2751
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2751
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe đẩy có bánh ở sân bay để giúp hành khách vận chuyển hành lý của mình.

📖 Định nghĩa (English): A small wheeled cart provided at airports to help passengers carry their bags.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The luggage trolley helped me transport my heavy bags."
    Dịch: Chiếc xe đẩy hành lý đã giúp tôi vận chuyển những chiếc túi nặng..
  2. "You can find luggage trolleys near the airport entrance."
  3. "I returned the luggage trolley before boarding the plane."

🔗 Collocations phổ biến: grab a luggage trolley · return a luggage trolley · luggage trolley service

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách