Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2751
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe đẩy có bánh ở sân bay để giúp hành khách vận chuyển hành lý của mình.
📖 Định nghĩa (English): A small wheeled cart provided at airports to help passengers carry their bags.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The luggage trolley helped me transport my heavy bags."
Dịch: Chiếc xe đẩy hành lý đã giúp tôi vận chuyển những chiếc túi nặng.. - ② "You can find luggage trolleys near the airport entrance."
- ③ "I returned the luggage trolley before boarding the plane."
🔗 Collocations phổ biến: grab a luggage trolley · return a luggage trolley · luggage trolley service
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun