Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1483
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tay cầm tròn trên cửa mà bạn xoay để mở hoặc đóng cửa.
📖 Định nghĩa (English): A round handle on a door that you turn to open or close the door.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She turned the doorknob and walked into the room."
Dịch: Cô ấy xoay tay nắm cửa và bước vào phòng.. - ② "The old brass doorknob needed polishing."
- ③ "He replaced the broken doorknob himself."
🔗 Collocations phổ biến: turn the doorknob · brass doorknob · replace a doorknob · polished doorknob
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun