doorknob

doorknob (tay nắm cửa, núm cửa) — Tay cầm tròn trên cửa mà bạn xoay để mở hoặc đóng cửa.

Bài 1405/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doorknob
Ngày đăng: — — Bài 1483
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1483
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tay cầm tròn trên cửa mà bạn xoay để mở hoặc đóng cửa.

📖 Định nghĩa (English): A round handle on a door that you turn to open or close the door.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She turned the doorknob and walked into the room."
    Dịch: Cô ấy xoay tay nắm cửa và bước vào phòng..
  2. "The old brass doorknob needed polishing."
  3. "He replaced the broken doorknob himself."

🔗 Collocations phổ biến: turn the doorknob · brass doorknob · replace a doorknob · polished doorknob

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách