reminder

reminder (lời nhắc) — Thứ giúp ai đó nhớ làm một việc mà họ đã lên kế hoạch hoặc cần làm.

Bài 375/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reminder
Ngày đăng: — — Bài 375
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
375
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ giúp ai đó nhớ làm một việc mà họ đã lên kế hoạch hoặc cần làm.

📖 Định nghĩa (English): Something that helps someone remember to do something they have planned or need to do.

💡 Ví dụ: "I set a reminder on my phone to call my mother."
Dịch: Tôi đã đặt lời nhắc trên điện thoại để gọi cho mẹ tôi..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách