Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

worksheet

worksheet (bài tập trên giấy) — tờ giấy có các bài tập hoặc vấn đề để học sinh hoàn thành

Bài 3431/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
worksheet
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3431
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3431
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tờ giấy có các bài tập hoặc vấn đề để học sinh hoàn thành

📖 Định nghĩa (English): a sheet of paper with exercises or problems for students to complete

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teacher handed out a math worksheet to the class."
    Dịch: Giáo viên phát một bài tập toán cho cả lớp..
  2. "Please finish the worksheet by the end of the lesson."
  3. "He lost his worksheet and had to ask for another copy."

🔗 Collocations phổ biến: hand out a worksheet · complete a worksheet · fill out a worksheet · practice worksheet

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách