Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Debenture

Debenture (trái phiếu không có bảo đảm) — Công cụ nợ dài hạn do một tập đoàn phát hành, không được bảo đảm bằng bất kỳ tài sản thế chấp nào...

Bài 1007/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Debenture
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 1007
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1007
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ nợ dài hạn do một tập đoàn phát hành, không được bảo đảm bằng bất kỳ tài sản thế chấp nào mà chỉ dựa vào uy tín tín dụng chung của tổ chức phát hành.

📖 Định nghĩa (English): A long-term debt instrument issued by a corporation that is not secured by any collateral but is backed by the issuer's general creditworthiness.

💡 Ví dụ: "The company issued debentures to raise capital for its expansion plans."
Dịch: Công ty đã phát hành trái phiếu không có bảo đảm để huy động vốn cho kế hoạch mở rộng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách