Hedge fund

Hedge fund (quỹ phòng hộ) — Phương tiện đầu tư góp vốn sử dụng nhiều chiến lược phức tạp như đòn bẩy tài chính và bán khống đ...

Bài 1008/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Hedge fund
Ngày đăng: — — Bài 1008
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1008
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện đầu tư góp vốn sử dụng nhiều chiến lược phức tạp như đòn bẩy tài chính và bán khống để tạo ra lợi nhuận cao, thường chỉ dành cho nhà đầu tư được cấp phép hoặc nhà đầu tư tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): A pooled investment vehicle that employs various complex strategies such as leverage and short-selling to generate high returns, typically open only to accredited or institutional investors.

💡 Ví dụ: "He allocated a small portion of his portfolio to a hedge fund to diversify his investments."
Dịch: Anh ấy phân bổ một phần nhỏ danh mục đầu tư của mình vào quỹ phòng hộ để đa dạng hóa các khoản đầu tư..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách