📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện đầu tư góp vốn sử dụng nhiều chiến lược phức tạp như đòn bẩy tài chính và bán khống để tạo ra lợi nhuận cao, thường chỉ dành cho nhà đầu tư được cấp phép hoặc nhà đầu tư tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): A pooled investment vehicle that employs various complex strategies such as leverage and short-selling to generate high returns, typically open only to accredited or institutional investors.
💡 Ví dụ: "He allocated a small portion of his portfolio to a hedge fund to diversify his investments."
Dịch: Anh ấy phân bổ một phần nhỏ danh mục đầu tư của mình vào quỹ phòng hộ để đa dạng hóa các khoản đầu tư..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun