net asset value (NAV)

net asset value (NAV) (giá trị tài sản ròng) — Giá trị trên mỗi đơn vị của quỹ tương hỗ hoặc quỹ hoán đổi danh mục, được tính bằng tổng tài sản ...

Bài 1006/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
net asset value (NAV)
Ngày đăng: — — Bài 1006
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1006
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị trên mỗi đơn vị của quỹ tương hỗ hoặc quỹ hoán đổi danh mục, được tính bằng tổng tài sản ròng chia cho số đơn vị đang lưu hành.

📖 Định nghĩa (English): The per-share value of a mutual fund or ETF, calculated by dividing the total net assets by the number of outstanding shares.

💡 Ví dụ: "The fund's NAV rose to $42.50 per share after a strong quarter in the bond market."
Dịch: Giá trị tài sản ròng của quỹ đã tăng lên 42,50 USD mỗi đơn vị sau một quý mạnh của thị trường trái phiếu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách