fee

fee (phí, lệ phí) — Khoản tiền phải trả cho một dịch vụ cụ thể hoặc để sử dụng một thứ gì đó, thường tính thêm vào cá...

Bài 2921/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fee
Ngày đăng: — — Bài 2922
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2922
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền phải trả cho một dịch vụ cụ thể hoặc để sử dụng một thứ gì đó, thường tính thêm vào các chi phí khác.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money paid for a particular service or to use something, usually in addition to other charges.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There is a small fee for using the public swimming pool."
    Dịch: Có một khoản phí nhỏ để sử dụng hồ bơi công cộng..
  2. "The bank charges an annual fee for its premium account."
  3. "Late payment fees can add up quickly if you miss a deadline."

🔗 Collocations phổ biến: pay a fee; service fee; membership fee; annual fee; late fee; processing fee; registration fee

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách