debt ceiling

debt ceiling (trần nợ công) — Số tiền tối đa mà chính phủ được phép vay theo luật định.

Bài 3032/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
debt ceiling
Ngày đăng: — — Bài 3032
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3032
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền tối đa mà chính phủ được phép vay theo luật định.

📖 Định nghĩa (English): The maximum amount of money that a government is legally allowed to borrow.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Congress raised the debt ceiling to avoid default."
    Dịch: Quốc hội đã nâng trần nợ công để tránh vỡ nợ..
  2. "The debt ceiling debate caused panic in the markets."
  3. "Reaching the debt ceiling is a serious fiscal issue."

🔗 Collocations phổ biến: raise the debt ceiling · hit the debt ceiling · debt ceiling debate · exceed the debt ceiling

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách