pay slip

pay slip (phiếu lương) — Tài liệu gửi cho nhân viên cho biết họ kiếm được bao nhiêu tiền và các khoản khấu trừ trong kỳ lư...

Bài 3031/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pay slip
Ngày đăng: — — Bài 3031
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3031
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu gửi cho nhân viên cho biết họ kiếm được bao nhiêu tiền và các khoản khấu trừ trong kỳ lương.

📖 Định nghĩa (English): A document given to an employee showing how much money they earned and any deductions during a pay period.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She checked her pay slip for any errors in her overtime hours."
    Dịch: Cô ấy kiểm tra phiếu lương để xem có sai sót nào trong số giờ làm thêm không..
  2. "The pay slip clearly shows the deductions for taxes and insurance."
  3. "Please attach a copy of your pay slip to the loan application."

🔗 Collocations phổ biến: monthly pay slip · pay slip deductions · issue/receive a pay slip · pay slip stub

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách