foreign direct investment

foreign direct investment (đầu tư trực tiếp nước ngoài) — Khoản đầu tư mà một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia thực hiện vào các hoạt động kinh doanh ở ...

Bài 2912/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foreign direct investment
Ngày đăng: — — Bài 2912
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2912
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản đầu tư mà một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia thực hiện vào các hoạt động kinh doanh ở một quốc gia khác.

📖 Định nghĩa (English): Investment made by a company or individual in one country into business interests located in another country.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Foreign direct investment has created thousands of new jobs."
    Dịch: Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã tạo ra hàng nghìn việc làm mới..
  2. "The government offers tax breaks to attract foreign direct investment."
  3. "Foreign direct investment fell sharply during the global recession."

🔗 Collocations phổ biến: attract foreign direct investment · foreign direct investment inflow · foreign direct investment policy

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách