rebate

rebate (tiền hoàn lại, khoản giảm giá) — Khoản hoàn trả một phần chi phí của một món hàng, thường được đưa ra sau khi mua hoặc dưới dạng g...

Bài 2830/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rebate
Ngày đăng: — — Bài 2830
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2830
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản hoàn trả một phần chi phí của một món hàng, thường được đưa ra sau khi mua hoặc dưới dạng giảm giá.

📖 Định nghĩa (English): A partial refund of the cost of an item, often given after purchase or as a discount.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Customers received a $50 rebate for the new appliance."
    Dịch: Khách hàng nhận được khoản hoàn 50 đô la cho thiết bị gia dụng mới..
  2. "You can claim a tax rebate at the end of the year."
  3. "The rebate form must be submitted within 30 days of purchase."

🔗 Collocations phổ biến: tax rebate · cash rebate · mail-in rebate · rebate check · rebate program

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách