Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

debug

debug (gỡ lỗi) — Tìm và loại bỏ các lỗi trong phần mềm hoặc phần cứng máy tính.

Bài 3264/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
debug
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3264
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3264
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm và loại bỏ các lỗi trong phần mềm hoặc phần cứng máy tính.

📖 Định nghĩa (English): To find and remove errors or bugs from computer software or hardware.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The programmer spent two hours trying to debug the application."
    Dịch: Lập trình viên dành hai giờ để gỡ lỗi ứng dụng..
  2. "We need to debug this code before launching the product."
  3. "It took the team three days to debug the system completely."

🔗 Collocations phổ biến: debug a program; debug code; debug software; debug a system

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách