Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

firmware

firmware (phần sụn, chương trình cơ sở) — Loại phần mềm được lập trình vào bộ nhớ chỉ đọc của thiết bị để điều khiển các chức năng phần cứn...

Bài 3265/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
firmware
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3265
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3265
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại phần mềm được lập trình vào bộ nhớ chỉ đọc của thiết bị để điều khiển các chức năng phần cứng cơ bản.

📖 Định nghĩa (English): A type of software programmed into a device's read-only memory to control its basic hardware functions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The router needs a firmware update to improve its security."
    Dịch: Bộ định tuyến cần cập nhật phần sụn để cải thiện bảo mật..
  2. "Firmware controls how the printer operates and prints."
  3. "He installed the latest firmware on his smartphone last night."

🔗 Collocations phổ biến: firmware update; firmware version; install firmware; update firmware

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách