Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ventilation

ventilation (hệ thống thông gió, sự thông thoáng) — Hệ thống hoặc quá trình cung cấp không khí trong lành vào và loại bỏ không khí cũ ra khỏi tòa nhà...

Bài 3263/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ventilation
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3263
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3263
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống hoặc quá trình cung cấp không khí trong lành vào và loại bỏ không khí cũ ra khỏi tòa nhà, căn phòng hoặc không gian kín.

📖 Định nghĩa (English): The system or process of supplying fresh air to and removing stale air from a building, room, or enclosed space.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The mine has good ventilation to keep the workers safe."
    Dịch: Mỏ có hệ thống thông gió tốt để giữ an toàn cho công nhân..
  2. "Poor ventilation in the office makes everyone feel sleepy."
  3. "We installed a new ventilation system in the factory last month."

🔗 Collocations phổ biến: ventilation system · ventilation shaft · mechanical ventilation · improve ventilation

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách