Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3263
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống hoặc quá trình cung cấp không khí trong lành vào và loại bỏ không khí cũ ra khỏi tòa nhà, căn phòng hoặc không gian kín.
📖 Định nghĩa (English): The system or process of supplying fresh air to and removing stale air from a building, room, or enclosed space.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The mine has good ventilation to keep the workers safe."
Dịch: Mỏ có hệ thống thông gió tốt để giữ an toàn cho công nhân.. - ② "Poor ventilation in the office makes everyone feel sleepy."
- ③ "We installed a new ventilation system in the factory last month."
🔗 Collocations phổ biến: ventilation system · ventilation shaft · mechanical ventilation · improve ventilation
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun