pier

pier (bến tàu) — Công trình xây dựng nhô ra mặt nước, dùng làm nơi tàu thuyền cập bến đón trả khách.

Bài 786/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pier
Ngày đăng: — — Bài 786
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
786
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công trình xây dựng nhô ra mặt nước, dùng làm nơi tàu thuyền cập bến đón trả khách.

📖 Định nghĩa (English): A structure built out into the water, used as a landing place for boats and ships.

💡 Ví dụ: "The ferry departs from Pier 3 at 8 a.m."
Dịch: Chuyến phà khởi hành từ bến tàu số 3 lúc 8 giờ sáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách