Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2485
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng hoặc sức lực sau khi mệt mỏi.
📖 Định nghĩa (English): To rest in order to recover energy or strength after being tired.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to recharge after a long week at the office."
Dịch: Tôi cần nghỉ ngơi sau một tuần dài ở văn phòng.. - ② "A short nap helped her recharge for the afternoon."
- ③ "We go to the mountains every summer to recharge our batteries."
🔗 Collocations phổ biến: recharge batteries · take time to recharge · need to recharge · recharge energy
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb