recharge

recharge (nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi) — Nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng hoặc sức lực sau khi mệt mỏi.

Bài 2395/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recharge
Ngày đăng: — — Bài 2485
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2485
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng hoặc sức lực sau khi mệt mỏi.

📖 Định nghĩa (English): To rest in order to recover energy or strength after being tired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to recharge after a long week at the office."
    Dịch: Tôi cần nghỉ ngơi sau một tuần dài ở văn phòng..
  2. "A short nap helped her recharge for the afternoon."
  3. "We go to the mountains every summer to recharge our batteries."

🔗 Collocations phổ biến: recharge batteries · take time to recharge · need to recharge · recharge energy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách