invite

invite (mời) — lịch sự yêu cầu ai đó đến một nơi hoặc tham gia một sự kiện

Bài 1890/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
invite
Ngày đăng: — — Bài 1972
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1972
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lịch sự yêu cầu ai đó đến một nơi hoặc tham gia một sự kiện

📖 Định nghĩa (English): to ask someone politely to come to a place or to take part in an event

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I invite my friends to my house for dinner."
    Dịch: Tôi mời bạn bè đến nhà tôi ăn tối..
  2. "She invited him to her birthday party."
  3. "They invited us to spend the weekend at the beach."

🔗 Collocations phổ biến: invite someone to a party · invite someone over · invite someone for dinner · invite someone to join · invite guests

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách