home-cooked

home-cooked (nấu tại nhà, tự nấu) — Thức ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng.

Bài 1616/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
home-cooked
Ngày đăng: — — Bài 1696
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1696
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): Food that has been prepared and cooked at home rather than bought from a restaurant or store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer home-cooked meals to fast food."
    Dịch: Tôi thích các bữa ăn nấu tại nhà hơn đồ ăn nhanh..
  2. "Nothing beats a home-cooked dinner with the whole family."
  3. "She often shares her home-cooked food with her neighbors."

🔗 Collocations phổ biến: home-cooked meal · home-cooked dinner · home-cooked food · enjoy home-cooked

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách