Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ransomware

ransomware (phần mềm tống tiền) — Một loại phần mềm độc hại khóa hoặc mã hóa các tệp của người dùng cho đến khi khoản tiền chuộc đư...

Bài 3540/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ransomware
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3540
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3540
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại phần mềm độc hại khóa hoặc mã hóa các tệp của người dùng cho đến khi khoản tiền chuộc được trả cho kẻ tấn công.

📖 Định nghĩa (English): A type of malicious software that locks or encrypts a user's files until a payment is made to the attacker.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hospital's computers were infected by ransomware."
    Dịch: Máy tính của bệnh viện đã bị nhiễm phần mềm tống tiền..
  2. "Ransomware attacks have increased around the world."
  3. "You should back up your files to protect against ransomware."

🔗 Collocations phổ biến: ransomware attack · ransomware infection · ransomware victim · ransomware payload · ransomware demand

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách