---
title: "ransomware"
excerpt: "ransomware (phần mềm tống tiền) — Một loại phần mềm độc hại khóa hoặc mã hóa các tệp của người dùng cho đến khi khoản tiền chuộc đư..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3540"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ransomware/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ransomware/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ransomware

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3540

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ransomware/pronunciation.mp3

## ransomware /ˈræn.səm.weər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại phần mềm độc hại khóa hoặc mã hóa các tệp của người dùng cho đến khi khoản tiền chuộc được trả cho kẻ tấn công.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of malicious software that locks or encrypts a user's files until a payment is made to the attacker.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The hospital's computers were infected by ransomware." *Dịch: Máy tính của bệnh viện đã bị nhiễm phần mềm tống tiền..*
2. **②** "Ransomware attacks have increased around the world."
3. **③** "You should back up your files to protect against ransomware."

**🔗 Collocations phổ biến:** ransomware attack · ransomware infection · ransomware victim · ransomware payload · ransomware demand

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ransomware/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ransomware/
