Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2456
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đi ngủ vào thời gian sớm hơn bình thường, thường trước 10 giờ tối.
📖 Định nghĩa (English): Going to bed at a time earlier than usual, often before 10 PM.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have an early bedtime on weekdays."
Dịch: Tôi có giờ đi ngủ sớm vào các ngày trong tuần.. - ② "An early bedtime helps you wake up feeling refreshed."
- ③ "She keeps an early bedtime for her young kids."
🔗 Collocations phổ biến: maintain an early bedtime · have an early bedtime · follow an early bedtime
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun