early bedtime

early bedtime (giờ đi ngủ sớm) — Việc đi ngủ vào thời gian sớm hơn bình thường, thường trước 10 giờ tối.

Bài 2367/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
early bedtime
Ngày đăng: — — Bài 2456
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2456
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đi ngủ vào thời gian sớm hơn bình thường, thường trước 10 giờ tối.

📖 Định nghĩa (English): Going to bed at a time earlier than usual, often before 10 PM.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have an early bedtime on weekdays."
    Dịch: Tôi có giờ đi ngủ sớm vào các ngày trong tuần..
  2. "An early bedtime helps you wake up feeling refreshed."
  3. "She keeps an early bedtime for her young kids."

🔗 Collocations phổ biến: maintain an early bedtime · have an early bedtime · follow an early bedtime

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách