---
title: "scalability"
excerpt: "scalability (khả năng mở rộng) — Khả năng của một hệ thống để xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng hoặc để mở rộng để đáp ứng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3548"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scalability/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scalability/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# scalability

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3548

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/scalability/pronunciation.mp3

## scalability /ˌskeɪləˈbɪlɪti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng của một hệ thống để xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng hoặc để mở rộng để đáp ứng sự tăng trưởng đó.

**📖 Định nghĩa (English):** The capacity of a system to handle a growing amount of work or to be enlarged to accommodate that growth.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Scalability is a key feature of cloud-based services." *Dịch: Khả năng mở rộng là một tính năng quan trọng của các dịch vụ đám mây..*
2. **②** "The new database has excellent scalability for large companies."
3. **③** "We chose this platform because of its scalability."

**🔗 Collocations phổ biến:** high scalability · improve scalability · scalability issues · scalability solution · horizontal scalability

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scalability/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scalability/
