Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3548
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của một hệ thống để xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng hoặc để mở rộng để đáp ứng sự tăng trưởng đó.
📖 Định nghĩa (English): The capacity of a system to handle a growing amount of work or to be enlarged to accommodate that growth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Scalability is a key feature of cloud-based services."
Dịch: Khả năng mở rộng là một tính năng quan trọng của các dịch vụ đám mây.. - ② "The new database has excellent scalability for large companies."
- ③ "We chose this platform because of its scalability."
🔗 Collocations phổ biến: high scalability · improve scalability · scalability issues · scalability solution · horizontal scalability
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun