Default

Default (Vỡ nợ) — Việc không thực hiện nghĩa vụ tài chính, đặc biệt là không thực hiện các khoản thanh toán bắt buộ...

Bài 1034/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Default
Ngày đăng: — — Bài 1034
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1034
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc không thực hiện nghĩa vụ tài chính, đặc biệt là không thực hiện các khoản thanh toán bắt buộc đối với khoản vay hoặc khoản nợ.

📖 Định nghĩa (English): The failure to meet a financial obligation, especially the failure to make required payments on a loan or debt.

💡 Ví dụ: "If the borrower defaults on the loan, the bank may take legal action."
Dịch: Nếu người vay vỡ nợ khoản vay, ngân hàng có thể thực hiện hành động pháp lý..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách