Tax bracket

Tax bracket (Bậc thuế) — Khoảng mức thu nhập chịu một mức thuế suất cụ thể trong hệ thống thuế lũy tiến.

Bài 1035/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Tax bracket
Ngày đăng: — — Bài 1035
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1035
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng mức thu nhập chịu một mức thuế suất cụ thể trong hệ thống thuế lũy tiến.

📖 Định nghĩa (English): A range of income levels that are taxed at a specific rate within a progressive tax system.

💡 Ví dụ: "Higher tax brackets apply to people with greater annual income."
Dịch: Các bậc thuế cao hơn được áp dụng cho những người có thu nhập hàng năm lớn hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách