Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1035
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng mức thu nhập chịu một mức thuế suất cụ thể trong hệ thống thuế lũy tiến.
📖 Định nghĩa (English): A range of income levels that are taxed at a specific rate within a progressive tax system.
💡 Ví dụ: "Higher tax brackets apply to people with greater annual income."
Dịch: Các bậc thuế cao hơn được áp dụng cho những người có thu nhập hàng năm lớn hơn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun