refinance

refinance (tái cấp vốn) — Thay thế một khoản vay hiện có bằng một khoản vay mới, thường để có lãi suất tốt hơn hoặc điều ki...

Bài 1033/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
refinance
Ngày đăng: — — Bài 1033
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1033
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thay thế một khoản vay hiện có bằng một khoản vay mới, thường để có lãi suất tốt hơn hoặc điều kiện trả nợ tốt hơn.

📖 Định nghĩa (English): To replace an existing loan with a new one, usually to obtain better interest rates or repayment terms.

💡 Ví dụ: "They decided to refinance their mortgage to lower their monthly payments."
Dịch: Họ quyết định tái cấp vốn khoản thế chấp để giảm số tiền thanh toán hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách