Defendant

Defendant (Bị đơn) — Người hoặc tổ chức bị kiện, phải trả lời trước Tòa án về các yêu cầu của nguyên đơn. Defendant có quyền bào...

Bài 16/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Defendant
Ngày đăng: — — Bài 16
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
16
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức bị kiện, phải trả lời trước Tòa án về các yêu cầu của nguyên đơn. Defendant có quyền bào chữa và đưa ra yêu cầu phản tố.

📖 Định nghĩa (English): An individual, company, or institution against whom a legal claim is made in a court.

💡 Ví dụ: "The defendant denied all allegations and presented evidence in his defense."
Dịch: Bị đơn phủ nhận tất cả các cáo buộc và đưa ra bằng chứng để bảo vệ mình.

🔗 Từ liên quan: plaintiff, accused, respondent, litigant

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách