Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
17
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người biết và có thể kể lại sự việc liên quan đến vụ án hoặc vụ việc. Witness có thể được Tòa án mời làm chứng và cung cấp lời khai.
📖 Định nghĩa (English): A person who sees an event happen and can describe it or give evidence about it, especially in a court of law.
💡 Ví dụ: "The witness was asked to describe what she had seen on the night of the accident."
Dịch: Nhân chứng được yêu cầu mô tả những gì cô ấy đã thấy vào đêm xảy ra tai nạn.
🔗 Từ liên quan: testimony, evidence, observer, bystander
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun