Plaintiff

Plaintiff (Nguyên đơn) — Người khởi kiện hoặc đưa yêu cầu giải quyết vụ việc ra Tòa án. Plaintiff chịu trách nhiệm chứng minh yêu cầ...

Bài 15/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Plaintiff
Ngày đăng: — — Bài 15
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
15
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người khởi kiện hoặc đưa yêu cầu giải quyết vụ việc ra Tòa án. Plaintiff chịu trách nhiệm chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ.

📖 Định nghĩa (English): A person who brings a case against another in a court of law.

💡 Ví dụ: "The plaintiff claimed that the company had breached the employment contract."
Dịch: Nguyên đơn cho rằng công ty đã vi phạm hợp đồng lao động.

🔗 Từ liên quan: defendant, claimant, petitioner, complainant

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách