Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
15
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người khởi kiện hoặc đưa yêu cầu giải quyết vụ việc ra Tòa án. Plaintiff chịu trách nhiệm chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ.
📖 Định nghĩa (English): A person who brings a case against another in a court of law.
💡 Ví dụ: "The plaintiff claimed that the company had breached the employment contract."
Dịch: Nguyên đơn cho rằng công ty đã vi phạm hợp đồng lao động.
🔗 Từ liên quan: defendant, claimant, petitioner, complainant
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun