Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

goal

goal (bàn thắng, khung thành) — Bàn thắng ghi được trong trận đấu, hoặc khu vực có cột và lưới nơi cầu thủ cố gắng ghi bàn.

Bài 3466/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
goal
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3466
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3466
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn thắng ghi được trong trận đấu, hoặc khu vực có cột và lưới nơi cầu thủ cố gắng ghi bàn.

📖 Định nghĩa (English): A score in a game, or the area marked with posts and a net where players try to score.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He scored a beautiful goal in the last minute."
    Dịch: Anh ấy đã ghi một bàn thắng đẹp ở phút cuối..
  2. "The goalkeeper stood between the goal posts."
  3. "The team needs three more goals to win the match."

🔗 Collocations phổ biến: score a goal · goal line · goal post · goal kick · own goal

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách