Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3466
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn thắng ghi được trong trận đấu, hoặc khu vực có cột và lưới nơi cầu thủ cố gắng ghi bàn.
📖 Định nghĩa (English): A score in a game, or the area marked with posts and a net where players try to score.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He scored a beautiful goal in the last minute."
Dịch: Anh ấy đã ghi một bàn thắng đẹp ở phút cuối.. - ② "The goalkeeper stood between the goal posts."
- ③ "The team needs three more goals to win the match."
🔗 Collocations phổ biến: score a goal · goal line · goal post · goal kick · own goal
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun