Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

defense

defense (bào chữa, luật sư bào chữa) — Hành vi lập luận tại tòa rằng ai đó vô tội; cũng chỉ luật sư hoặc nhóm pháp lý đại diện cho bị cáo.

Bài 4140/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
defense
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4140
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4140
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lập luận tại tòa rằng ai đó vô tội; cũng chỉ luật sư hoặc nhóm pháp lý đại diện cho bị cáo.

📖 Định nghĩa (English): The act of arguing in court that someone is not guilty; also refers to the lawyer or legal team that represents the accused.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The defense lawyer asked for more time."
    Dịch: Luật sư bào chữa yêu cầu thêm thời gian..
  2. "He testified in his own defense."
  3. "The defense team presented new evidence."

🔗 Collocations phổ biến: defense lawyer · defense attorney · in defense of · criminal defense · self-defense

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách