Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4140
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lập luận tại tòa rằng ai đó vô tội; cũng chỉ luật sư hoặc nhóm pháp lý đại diện cho bị cáo.
📖 Định nghĩa (English): The act of arguing in court that someone is not guilty; also refers to the lawyer or legal team that represents the accused.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The defense lawyer asked for more time."
Dịch: Luật sư bào chữa yêu cầu thêm thời gian.. - ② "He testified in his own defense."
- ③ "The defense team presented new evidence."
🔗 Collocations phổ biến: defense lawyer · defense attorney · in defense of · criminal defense · self-defense
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun