Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

nuisance

nuisance (sự gây phiền toái (trong luật)) — Một hành vi, điều kiện hoặc sự vật can thiệp vào việc sử dụng hoặc hưởng thụ tài sản hoặc gây ra ...

Bài 4139/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nuisance
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4139
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4139
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành vi, điều kiện hoặc sự vật can thiệp vào việc sử dụng hoặc hưởng thụ tài sản hoặc gây ra sự bất tiện, khó chịu hoặc tổn hại.

📖 Định nghĩa (English): An act, condition, or thing that interferes with the use or enjoyment of property or causes inconvenience, annoyance, or harm.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The noisy factory was declared a public nuisance."
    Dịch: Nhà máy ồn ào đã bị tuyên bố là gây phiền toái công cộng..
  2. "She filed a complaint about a private nuisance caused by her neighbor."
  3. "The court ordered the company to abate the nuisance."

🔗 Collocations phổ biến: public nuisance · private nuisance · nuisance lawsuit · abate a nuisance · nuisance value

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách