Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

self-control

self-control (sự tự kiểm soát) — Khả năng kiểm soát cảm xúc, mong muốn và hành động của bản thân trong các tình huống khó khăn.

Bài 3875/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-control
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3875
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3875
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng kiểm soát cảm xúc, mong muốn và hành động của bản thân trong các tình huống khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): The ability to control one's emotions, desires, and actions in difficult situations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Children need to learn self-control early in life."
    Dịch: Trẻ em cần học cách tự kiểm soát từ sớm..
  2. "He lost his self-control and shouted at his coworker."
  3. "Self-control helps you make better decisions."

🔗 Collocations phổ biến: lose self-control · exercise self-control · have self-control · develop self-control · lack of self-control

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách