---
title: "Deflation"
excerpt: "Deflation (Giảm phát) — Sự sụt giảm chung về giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế, thường liên quan đến sự th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "213"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deflation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deflation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Deflation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 213

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deflation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/deflation/example.mp3

## Deflation /diːˈfleɪ.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự sụt giảm chung về giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế, thường liên quan đến sự thu hẹp cung tiền và nhu cầu tiêu dùng giảm.

**📖 Định nghĩa (English):** A general decline in the prices of goods and services in an economy, often associated with a contraction in the money supply and reduced consumer demand.

**💡 Ví dụ:** "Deflation can lead to higher real interest rates and increased unemployment."
 *Dịch: Giảm phát có thể dẫn đến lãi suất thực cao hơn và tỷ lệ thất nghiệp tăng..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deflation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deflation/
