Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
214
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuế hoặc nghĩa vụ do chính phủ áp đặt đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, được sử dụng để điều chỉnh thương mại và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
📖 Định nghĩa (English): A tax or duty imposed by a government on imported or exported goods, used to regulate trade and protect domestic industries.
💡 Ví dụ: "The government raised tariffs on imported steel to protect local manufacturers."
Dịch: Chính phủ đã tăng thuế quan đối với thép nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước..
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun