depreciation

depreciation (khấu hao) — Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian, thường do hao mòn hoặc lỗi thời.

Bài 212/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
depreciation
Ngày đăng: — — Bài 212
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
212
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian, thường do hao mòn hoặc lỗi thời.

📖 Định nghĩa (English): A reduction in the value of an asset over time, usually due to wear and tear or obsolescence.

💡 Ví dụ: "The company recorded significant depreciation on its old machinery this year."
Dịch: Công ty đã ghi nhận khoản khấu hao đáng kể cho các máy móc cũ trong năm nay..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách