---
title: "depreciation"
excerpt: "depreciation (khấu hao) — Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian, thường do hao mòn hoặc lỗi thời."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "212"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/depreciation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/depreciation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# depreciation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 212

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/depreciation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/depreciation/example.mp3

## depreciation /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian, thường do hao mòn hoặc lỗi thời.

**📖 Định nghĩa (English):** A reduction in the value of an asset over time, usually due to wear and tear or obsolescence.

**💡 Ví dụ:** "The company recorded significant depreciation on its old machinery this year."
 *Dịch: Công ty đã ghi nhận khoản khấu hao đáng kể cho các máy móc cũ trong năm nay..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/depreciation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/depreciation/
