ecosystem

ecosystem (hệ sinh thái) — Một cộng đồng sinh học gồm các sinh vật tương tác với nhau và với môi trường vật lý của chúng, đư...

Bài 290/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ecosystem
Ngày đăng: — — Bài 290
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
290
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cộng đồng sinh học gồm các sinh vật tương tác với nhau và với môi trường vật lý của chúng, được coi như một đơn vị.

📖 Định nghĩa (English): A biological community of interacting organisms and their physical environment, considered as a unit.

💡 Ví dụ: "Coral reefs are among the most diverse ecosystems on Earth."
Dịch: Các rạn san hô nằm trong số những hệ sinh thái đa dạng nhất trên Trái Đất..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách