Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

delegation

delegation (sự phân công, sự ủy quyền) — Hành động giao một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác để hoàn thành.

Bài 3853/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
delegation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3853
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3853
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giao một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác để hoàn thành.

📖 Định nghĩa (English): The act of giving a task or responsibility to another person to complete.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Effective delegation saves time for busy managers."
    Dịch: Việc phân công hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian cho các nhà quản lý bận rộn..
  2. "She learned the importance of delegation in her new leadership role."
  3. "Poor delegation can lead to missed deadlines and team stress."

🔗 Collocations phổ biến: delegation of authority · delegation skills · effective delegation · delegation of tasks · delegation process

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách