Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

manager

manager (người quản lý, giám đốc) — Người chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc điều hành một tổ chức hoặc một nhóm nhân viên.

Bài 3852/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
manager
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3852
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3852
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc điều hành một tổ chức hoặc một nhóm nhân viên.

📖 Định nghĩa (English): A person responsible for controlling or administering an organization or a group of staff.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My manager approved my vacation request."
    Dịch: Quản lý của tôi đã chấp thuận đơn xin nghỉ phép của tôi..
  2. "She is the sales manager of the company."
  3. "I need to talk to the manager about my schedule."

🔗 Collocations phổ biến: general manager · project manager · report to a manager · meet with the manager · line manager

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách