Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

perk

perk (đặc quyền, phúc lợi (công việc)) — Phúc lợi hoặc đặc quyền bổ sung được trao cho nhân viên ngoài tiền lương.

Bài 3854/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
perk
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3854
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3854
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phúc lợi hoặc đặc quyền bổ sung được trao cho nhân viên ngoài tiền lương.

📖 Định nghĩa (English): An extra benefit or advantage given to employees in addition to their salary.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Free gym membership is a nice perk at this company."
    Dịch: Thẻ tập gym miễn phí là một đặc quyền tuyệt vời ở công ty này..
  2. "Flexible hours are one of the best perks of this job."
  3. "The manager listed all the perks during the interview."

🔗 Collocations phổ biến: employee perk · extra perk · great perk · job perk · company perk · fringe perk

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách