Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2469
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm bằng tay, không phải bằng máy; thường dùng để mô tả đồ thủ công, thực phẩm hoặc các mặt hàng được chăm chút.
📖 Định nghĩa (English): Made by hand rather than by machine; often describing crafts, food, or items made with personal care.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She gave me a handmade birthday card."
Dịch: Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật tự làm.. - ② "The shop sells handmade soap and candles."
- ③ "He bought a handmade wooden table for his home."
🔗 Collocations phổ biến: handmade goods · handmade jewelry · handmade soap · handmade with love
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective