Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

delicious

delicious (ngon, thơm ngon) — Có vị rất dễ chịu; cực kỳ ngon.

Bài 3647/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
delicious
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3647
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3647
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có vị rất dễ chịu; cực kỳ ngon.

📖 Định nghĩa (English): Having a very pleasant taste; extremely tasty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This homemade soup is absolutely delicious."
    Dịch: Món súp tự nấu này ngon tuyệt vời..
  2. "My grandmother bakes the most delicious cookies."
  3. "We had a delicious meal at the new restaurant."

🔗 Collocations phổ biến: absolutely delicious · delicious meal · delicious food · smell delicious · taste delicious

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách