Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

portion

portion (khẩu phần, phần thức ăn) — Lượng thức ăn được phục vụ hoặc dành cho một người trong một bữa ăn.

Bài 3648/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
portion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3648
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3648
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng thức ăn được phục vụ hoặc dành cho một người trong một bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): The amount of food that is served or given to one person at a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He ate a large portion of noodles."
    Dịch: Anh ấy ăn một phần mì lớn..
  2. "This restaurant is known for its gener[sync] Generated SQL for 49 entries ous portions."
  3. "Try to control your portion sizes to stay healthy."

🔗 Collocations phổ biến: large portion · small portion · generous portion · portion size · portion control

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách