Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

vinaigrette

vinaigrette (nước sốt dầu giấm) — Nước sốt lạnh làm từ dầu, giấm và gia vị, thường dùng cho các món salad.

Bài 3646/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vinaigrette
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3646
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3646
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước sốt lạnh làm từ dầu, giấm và gia vị, thường dùng cho các món salad.

📖 Định nghĩa (English): A cold sauce or dressing made from oil, vinegar, and seasonings, typically used on salads.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The salad was topped with lemon vinaigrette."
    Dịch: Món salad được rưới nước sốt dầu giấm chanh..
  2. "I made a simple vinaigrette for the lettuce."
  3. "She drizzled vinaigrette over the fresh vegetables."

🔗 Collocations phổ biến: lemon vinaigrette · balsamic vinaigrette · vinaigrette dressing · homemade vinaigrette · drizzle with vinaigrette

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách