delivery

delivery (sự giao hàng) — Hành động mang hàng hóa, thư từ hoặc đồ ăn đến một nơi hoặc một người cụ thể.

Bài 1150/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
delivery
Ngày đăng: — — Bài 1160
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1160
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mang hàng hóa, thư từ hoặc đồ ăn đến một nơi hoặc một người cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The act of bringing goods, letters, or food to a particular place or person.

💡 Ví dụ: "The grocery delivery arrived earlier than expected."
Dịch: Đơn giao hàng tạp hóa đã đến sớm hơn dự kiến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách