Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1161
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng hoặc thực hành thường xuyên, đặc biệt là thói quen khó bỏ.
📖 Định nghĩa (English): A regular tendency or practice, especially one that is difficult to give up.
💡 Ví dụ: "Reading a book before bed is a good habit that helps me relax."
Dịch: Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt giúp tôi thư giãn..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun