recycling

recycling (việc tái chế) — Quá trình chuyển đổi vật liệu phế thải thành vật liệu và đồ vật mới.

Bài 1149/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recycling
Ngày đăng: — — Bài 1159
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1159
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chuyển đổi vật liệu phế thải thành vật liệu và đồ vật mới.

📖 Định nghĩa (English): The process of converting waste materials into new materials and objects.

💡 Ví dụ: "We separate plastic bottles for recycling every week."
Dịch: Chúng tôi phân loại chai nhựa để tái chế hàng tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách