Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3884
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng hoặc khả năng tự nhiên để cư xử hay phản ứng theo một cách nhất định mà không cần suy nghĩ hay được dạy bảo.
📖 Định nghĩa (English): A natural tendency or ability to behave or react in a certain way without thinking or being taught.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Trust your instinct when making difficult decisions."
Dịch: Hãy tin vào bản năng của bạn khi đưa ra quyết định khó khăn.. - ② "Birds know how to build nests by instinct."
- ③ "His first instinct was to run away from danger."
🔗 Collocations phổ biến: gut instinct · maternal instinct · survival instinct · by instinct · follow your instinct
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun