Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

demand

demand (nhu cầu, cầu) — Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng muốn mua ở một mức giá cụ thể.

Bài 4296/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
demand
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4296
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4296
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng muốn mua ở một mức giá cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The amount of a product or service that people want to buy at a particular price.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Demand for electric cars is increasing every year."
    Dịch: Nhu cầu về xe điện đang tăng lên mỗi năm..
  2. "High demand caused the price to rise sharply."
  3. "The company cannot meet the demand for its new product."

🔗 Collocations phổ biến: high demand · meet the demand · increase in demand · supply and demand · consumer demand

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách