Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

export

export (xuất khẩu) — Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán và gửi sang một quốc gia khác để bán.

Bài 4297/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
export
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4297
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4297
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán và gửi sang một quốc gia khác để bán.

📖 Định nghĩa (English): Goods or services that are sold and sent to another country for sale.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Vietnam exports a large amount of coffee every year."
    Dịch: Việt Nam xuất khẩu một lượng lớn cà phê mỗi năm..
  2. "Exports to Europe increased by ten percent."
  3. "They export their products to more than twenty countries."

🔗 Collocations phổ biến: export goods · export market · increase exports · export license · export duty

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách